|
Mã Tỉnh |
Tỉnh |
Mã Tỉnh |
Tỉnh |
|
1A |
Hà Nội |
33 |
Thừa Thiên – Huế |
|
1B |
Hà Tây |
34 |
Quảng Nam |
|
02 |
TP Hồ Chí minh |
35 |
Quảng Ngãi |
|
03 |
Hải Phòng |
36 |
Kon Tum |
|
04 |
Đà Nẵng |
37 |
Bình Định |
|
05 |
Hà Giang |
38 |
Gia Lai |
|
06 |
Cao Bằng |
39 |
Phú Yên |
|
07 |
Lai Châu |
40 |
Đắk Lắk |
|
08 |
Lào Cai |
41 |
Khánh Hòa |
|
09 |
Tuyên Quang |
42 |
Lâm Đồng |
|
10 |
Lạng Sơn |
43 |
Bình Phước |
|
11 |
Bắc Kạn |
44 |
Bình Dương |
|
12 |
Thái Nguyên |
45 |
Ninh Thuận |
|
13 |
Yên Bái |
46 |
Tây Ninh |
|
14 |
Sơn La |
47 |
Bình Thuận |
|
15 |
Phú Thọ |
48 |
Đồng Nai |
|
16 |
Vĩnh Phúc |
49 |
Long An |
|
17 |
Quảng Ninh |
50 |
Đồng Tháp |
|
18 |
Bắc Giang |
51 |
An Giang |
|
19 |
Bắc Ninh |
52 |
Bà Rịa – Vũng Tàu |
|
21 |
Hải Dương |
53 |
Tiền Giang |
|
22 |
Hưng Yên |
54 |
Kiên Giang |
|
23 |
Hòa Bình |
55 |
Cần Thơ |
|
24 |
Hà Nam |
56 |
Bến Tre |
|
25 |
Nam Định |
57 |
Vĩnh Long |
|
26 |
Thái Bình |
58 |
Trà Vinh |
|
27 |
Ninh Bình |
59 |
Sóc Trăng |
|
28 |
Thanh Hóa |
60 |
Bạc Liêu |
|
29 |
Nghệ An |
61 |
Cà Mau |
|
30 |
Hà Tĩnh |
62 |
Điện Biên |
|
31 |
Quảng Bình |
63 |
Đắk Nông |
|
32 |
Quảng Trị |
64 |
Hậu Giang |
Bảng mã tỉnh thành phố
Bình luận
